Ôn tập flashcard (SRS)
Import từ Anki (tab-delimited .txt)
Cột: Từ · IPA · Loại từ · Nghĩa tiếng Việt · Ví dụ/Định nghĩa (cột 4 trở đi). Các từ trùng sẽ bị bỏ qua.
| Từ | Loại | Nghĩa | Level | Tag |
|---|
| Ngày | Sách | Bài test | Điểm | Band |
|---|
Nếu Google ngừng một model và báo lỗi, chỉ cần đổi tên model ở đây (dùng chung cho Speaking và Writing).
Dùng chung Gemini API key đã lưu ở tab AI Speaking. Band là ước lượng của AI, chỉ để tham khảo.
Thông tin cá nhân
Điểm trung bình hiện nay (cập nhật theo thời gian thực)
Sao lưu & chuyển máy
Dữ liệu lưu trên thiết bị và có thể đồng bộ Supabase. Nên xuất sao lưu JSON định kỳ để phòng sự cố hoặc xung đột.
☁️ Đồng bộ Supabase
Đăng nhập bằng email và mật khẩu. Nếu phiên đăng nhập còn hiệu lực, dữ liệu sẽ tự tải khi mở lại ứng dụng. Cấu hình Supabase đã được tích hợp sẵn. Bạn chỉ cần đăng nhập bằng email và mật khẩu.
⚙️ Cấu hình Supabase (chỉ cần thiết lập một lần)
Cấu hình được lưu trên thiết bị này. Không nhập secret/service_role key.
Đã đăng nhập EnglishHub
☁️ Đồng bộ khi có kết nối mạng
Chưa kết nối.
Không nhập secret/service_role key. Gemini API key không được đồng bộ.